Kaku Coach

開あける

あける

verbN5

Nghĩa

Mở; Khai

(EN) to open (a door, etc.); to unwrap (e.g. parcel, package); to unlock

Ví dụ

行ぎょうと行ぎょうの間あいだをあけること。

Hãy để khoảng trống giữa các dòng.

Ôn chủ đề này