Kaku Coach

遊あそぶ

あそぶ

verbN5

Nghĩa

Chơi; Vui chơi

(EN) to play (games, sports); to enjoy oneself; to have a good time

Ví dụ

絶ぜっ対たいに道どう路ろで遊あそぶな。

Tuyệt đối đừng chơi trên đường.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này