遊ぶ
あそぶ
verbN5
Nghĩa
Chơi; Vui chơi
(EN) to play (games, sports); to enjoy oneself; to have a good time
Ví dụ
絶対に道路で遊ぶな。
Tuyệt đối đừng chơi trên đường.
Mẫu câu liên quan
- 〜わけにはいかない— Không thể ~ được (vì lý do đạo đức/hoàn cảnh)
あしたはしけんなのであそぶわけにはいかない。
あそぶ
Chơi; Vui chơi
(EN) to play (games, sports); to enjoy oneself; to have a good time
Tuyệt đối đừng chơi trên đường.
あしたはしけんなのであそぶわけにはいかない。