Kaku Coach

厚あつい

あつい

i-adjectiveN5

Nghĩa

Dày

(EN) thick; deep; heavy

Ví dụ

その氷こおりはとても厚あつい。

Tảng băng đó rất dày.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này