Kaku Coach

新あたらしい

あたらしい

i-adjectiveN5

Nghĩa

Mới, tân

(EN) new; novel; fresh

Ví dụ

この本ほんは新あたらしい。

Cuốn sách này mới.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này