Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
あげる
verb
N4
Nghĩa
cho, tặng (người khác)
(EN) to raise; to elevate
Ví dụ
ともだちに
本
ほん
をあげました。
Tôi đã tặng sách cho bạn.
Ôn chủ đề này
←
用事
(việc bận)
くれる
(cho (mình)) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý