Kaku Coach

いらっしゃる

verbN4

Nghĩa

đi, đến, ở (tôn kính)

(EN) to come; to go; to be (somewhere)

Ví dụ

先生せんせいはあしたいらっしゃいます。

Ngày mai thầy sẽ đến.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này