Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
おっしゃる
verb
N4
Nghĩa
nói (tôn kính)
(EN) to say; to speak; to tell
Ví dụ
先生
せんせい
がそうおっしゃいました。
Thầy đã nói như vậy.
Ôn chủ đề này
←
いらっしゃる
(đi, đến, ở (tôn kính))
召し上がる
(ăn, uống (tôn kính)) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý