Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
召
め
し
上
あ
がる
めしあがる
verb
N4
Nghĩa
ăn, uống (tôn kính)
(EN) to eat; to drink
Ví dụ
どうぞめしあがってください。
Xin mời dùng bữa.
Ôn chủ đề này
←
おっしゃる
(nói (tôn kính))
なさる
(làm (tôn kính)) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý