💬 Giao tiếp & kính ngữ — 32 từ
会話 · từ vựng N4
Đang tải tiến độ
- 会話かいわhội thoại
- 意見いけんý kiến
- 説明せつめいgiải thích
- 返事へんじtrả lời, hồi âm
- 聞こえるきこえるnghe thấy
- 伝えるつたえるtruyền đạt, nhắn
- 知らせるしらせるbáo tin
- 尋ねるたずねるhỏi
- 挨拶あいさつchào hỏi
- 紹介しょうかいgiới thiệu
- 案内あんないhướng dẫn, chỉ dẫn
- 謝るあやまるxin lỗi
- 約束やくそくlời hứa, cuộc hẹn
- 招待しょうたいlời mời, mời
- 都合つごうsự thuận tiện (thời gian)
- 用事ようじviệc bận
- あげるあげるcho, tặng (người khác)
- くれるくれるcho (mình)
- もらうもらうnhận
- 差し上げるさしあげるbiếu (khiêm nhường)
- いらっしゃるいらっしゃるđi, đến, ở (tôn kính)
- おっしゃるおっしゃるnói (tôn kính)
- 召し上がるめしあがるăn, uống (tôn kính)
- なさるなさるlàm (tôn kính)
- 申すもうすnói (khiêm nhường)
- 参るまいるđi, đến (khiêm nhường)
- 伺ううかがうhỏi, đến thăm (khiêm nhường)
- 致すいたすlàm (khiêm nhường)
- 頑張るがんばるcố gắng
- 失敗しっぱいthất bại
- 経験けいけんkinh nghiệm
- 将来しょうらいtương lai
32/32 từ · chủ đề Giao tiếp & kính ngữ
