Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
致
いた
す
いたす
verb
N4
Nghĩa
làm (khiêm nhường)
(EN) to do
Ví dụ
そのしごとはわたしがいたします。
Việc đó để tôi làm ạ.
Ôn chủ đề này
←
伺う
(hỏi, đến thăm (khiêm nhường))
頑張る
(cố gắng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý