Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
頑
がん
張
ば
る
がんばる
verb
N4
Nghĩa
cố gắng
(EN) to persevere; to persist; to keep at it
Ví dụ
しけんをがんばります。
Tôi sẽ cố gắng trong kỳ thi.
Ôn chủ đề này
←
致す
(làm (khiêm nhường))
失敗
(thất bại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý