Kaku Coach

経験けいけん

けいけん

otherN4

Nghĩa

kinh nghiệm

(EN) experience

Ví dụ

彼かれは経けい験けんに欠かける。

Anh ấy thiếu kinh nghiệm.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này