Kaku Coach

失しっ敗ぱい

しっぱい

verbN4

Nghĩa

thất bại

(EN) failure; mistake; blunder

Ví dụ

しっぱいしてもしかたがありません、またがんばりましょう。

Thất bại thì cũng đành, lại cố gắng thôi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này