Kaku Coach

Luyện viết chữ 頑

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 頑

Cách đọc

Âm On
ガン(trong từ ghép)
Âm Kun
かたく(な)(đứng một mình)

Nghĩa

ngoan cố, bướng bỉnh

Thứ tự nét — 13 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 頑張る

    がんばる — cố gắng

  • 頑固

    がんこ — Ngoan cố, bướng bỉnh

  • 頑丈

    がんじょう — Chắc chắn, vạm vỡ

Câu ví dụ

  • しけんをがんばります。

    Tôi sẽ cố gắng trong kỳ thi.

  • 彼かれは性せい質しつが頑がん固こだ。

    Tính tình anh ấy rất ngoan cố.

Các chữ cùng bộ 頁 (trang)

Xem trang bộ 頁 →