Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
参
まい
る
まいる
verb
N4
Nghĩa
đi, đến (khiêm nhường)
(EN) to go; to come
Ví dụ
あした
学校
がっこう
へまいります。
Ngày mai em xin đến trường.
Ôn chủ đề này
←
申す
(nói (khiêm nhường))
伺う
(hỏi, đến thăm (khiêm nhường)) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý