申す
もうす
verbN4
Nghĩa
nói (khiêm nhường)
(EN) to say; to be called
Ví dụ
わたしはランともうします。
Tôi tên là Lan.
Mẫu câu liên quan
- 〜めく— Mang dáng dấp/không khí của ~
もうすっかり秋めいてきました。
- 〜めく— Có vẻ ~, ra dáng ~
もうすっかり秋めいてきました。
- 〜にしても— Cho dù là ~ (thì cũng)
さんせいするにしても、もうすこし話しあいましょう。
