Kaku Coach

挨拶あいさつ

あいさつ

otherN4

Nghĩa

chào hỏi

(EN) greet(ing)

Ví dụ

私わたしにあいさつするような人ひとはいない。

Không có ai là chào hỏi tôi cả.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này