Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
謝
あやま
る
あやまる
verb
N4
Nghĩa
xin lỗi
(EN) to apologize (apologise)
Ví dụ
わたしは
先生
せんせい
にあやまりました。
Tôi đã xin lỗi thầy.
Ôn chủ đề này
←
案内
(hướng dẫn, chỉ dẫn)
約束
(lời hứa, cuộc hẹn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý