Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
招待
しょうたい
しょうたい
other
N4
Nghĩa
lời mời, mời
(EN) invitation
Mẫu câu liên quan
〜として
— Với tư cách là ~
かれはりゅうがくせいとしてパーティーにしょうたいされました。
Ôn chủ đề này
←
約束
(lời hứa, cuộc hẹn)
都合
(sự thuận tiện (thời gian)) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý