Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
用
よう
事
じ
ようじ
noun
N4
Nghĩa
việc bận
(EN) business; things to do; engagement
Ví dụ
今日
きょう
はようじがあります。
Hôm nay tôi có việc bận.
Ôn chủ đề này
←
都合
(sự thuận tiện (thời gian))
あげる
(cho, tặng (người khác)) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý