Kaku Coach

都つ合ごう

つごう

verbN4

Nghĩa

sự thuận tiện (thời gian)

(EN) circumstances; condition; convenience

Ví dụ

あしたのつごうはどうですか。

Ngày mai bạn có tiện không?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này