Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
くれる
verb
N4
Nghĩa
cho (mình)
(EN) to give; to let (one) have
Ví dụ
父
ちち
がとけいをくれました。
Bố đã cho tôi cái đồng hồ.
Ôn chủ đề này
←
あげる
(cho, tặng (người khác))
もらう
(nhận) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý