Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
暮
く
れる
くれる
verb
N4
Nghĩa
tối
(EN) to get dark; to grow dark
Ví dụ
冬
ふゆ
の
日
ひ
は
速
はや
く
暮
く
れる。
Ngày đông trời tối nhanh.
Ôn chủ đề này
←
小鳥
(chim nhỏ)
枝
(cành cây) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý