Kaku Coach

小こ鳥とり

ことり

nounN4

Nghĩa

chim nhỏ

(EN) small bird; little bird

Ví dụ

ほら!あの木きに小こ鳥とりがいる。

Kìa! Có con chim nhỏ trên cây đó.

Ôn chủ đề này