Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
光
ひかり
ひかり
noun
N4
Nghĩa
ánh sáng
(EN) light
Ví dụ
光
ひかり
は
闇
やみ
を
貫
つらぬ
く。
Ánh sáng xuyên qua bóng tối.
Mẫu câu liên quan
〜ごとし/ごとく/ごとき
— Như thể là ~ (so sánh, văn viết cổ)
光陰矢のごとしと言うのをよく耳にする。
Ôn chủ đề này
←
枝
(cành cây)
虫
(côn trùng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý