Kaku Coach

光ひかり

ひかり

nounN4

Nghĩa

ánh sáng

(EN) light

Ví dụ

光ひかりは闇やみを貫つらぬく。

Ánh sáng xuyên qua bóng tối.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này