Kaku Coach

上あがる

あがる

verbN4

Nghĩa

tạnh

(EN) to rise; to go up; to come up

Ví dụ

やがて雨あめは上がると思おもう。

Tôi nghĩ chẳng mấy chốc trời sẽ tạnh mưa.

Ôn chủ đề này