Chữ 招 chiêu · mời, vẫy gọi
Kanji N3 · 8 nét · bộ 手 (tay) · On ショウ · Kun まね(く)
Luyện viết chữ 招
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 招
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まね(く)(đứng một mình)
Nghĩa
mời, vẫy gọi
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
招待
しょうたい — lời mời, mời
招く
まねく — mời (đến dự)
招き
まねき — sự mời gọi, lời mời
Câu ví dụ
先生を家にまねきました。
Tôi đã mời thầy giáo đến nhà.
お招き下さってありがとうございます。
Cảm ơn anh chị đã mời.
