Kaku Coach

意い見けん

いけん

verbN4

Nghĩa

ý kiến

(EN) opinion; view; comment

Ví dụ

このもんだいについていけんを言いってください。

Hãy nói ý kiến về vấn đề này.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này