会話
かいわ
verbN4
Nghĩa
hội thoại
(EN) conversation; talk; chat
Ví dụ
日本語のかいわをれんしゅうします。
Tôi luyện hội thoại tiếng Nhật.
Mẫu câu liên quan
- 〜さいちゅうに— Đúng giữa lúc đang ~ thì
彼は会話の最中に口を挟むことがよくある。
かいわ
hội thoại
(EN) conversation; talk; chat
Tôi luyện hội thoại tiếng Nhật.
彼は会話の最中に口を挟むことがよくある。