Kaku Coach

説せつ明めい

せつめい

verbN4

Nghĩa

giải thích

(EN) explanation; exposition; description

Ví dụ

もうすこしせつめいしてください。

Hãy giải thích thêm một chút.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này