Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
知
し
らせる
しらせる
verb
N4
Nghĩa
báo tin
(EN) to notify; to advise; to inform
Ví dụ
しけんのじかんをしらせてください。
Hãy báo cho tôi giờ thi.
Ôn chủ đề này
←
伝える
(truyền đạt, nhắn)
尋ねる
(hỏi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý