Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giao tiếp & kính ngữ
聞
き
こえる
きこえる
verb
N4
Nghĩa
nghe thấy
(EN) to be heard; to be audible; to reach one's ears
Ví dụ
先生
せんせい
のこえがよく
聞
き
こえません。
Tôi không nghe rõ giọng thầy.
Ôn chủ đề này
←
返事
(trả lời, hồi âm)
伝える
(truyền đạt, nhắn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý