Kaku Coach

整せい理り

せいり

verbN3

Nghĩa

chỉnh lý

(EN) sorting; arrangement; organization

Ví dụ

彼かれは自じ分ぶんの身しん辺ぺんを整せい理りした。

Anh ấy đã dọn dẹp lại cuộc sống cá nhân của mình.

Ôn chủ đề này