Kaku Coach

出しゅつ場じょう

しゅつじょう

verbN3

Nghĩa

ra mắt

(EN) participation (in a tournament, match, race, etc.); entry; taking part (in)

Ví dụ

彼かれはその試し合あいに代だい打だとして出しゅつ場じょうした。

Anh ấy đã ra sân trong trận đấu đó với tư cách cầu thủ đánh bóng thay thế.

Ôn chủ đề này