Kaku Coach

巻まく

まく

verbN3

Nghĩa

quấn, cuộn

(EN) to wind; to coil; to roll

Ví dụ

ヘビがとぐろを巻まく。

Con rắn cuộn tròn lại.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này