Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
保
ほ
存
ぞん
ほぞん
verb
N3
Nghĩa
Bảo quản
(EN) preservation; conservation; storage
Ví dụ
この
肉
にく
は
保
ほ
存
ぞん
がきく。
Thịt này bảo quản được lâu.
Ôn chủ đề này
←
触れる
(chạm)
巻く
(quấn, cuộn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý