Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
撒
ま
く
まく
verb
N3
Nghĩa
rắc, vãi
(EN) to scatter; to sprinkle; to strew
Mẫu câu liên quan
〜にくいです
— Khó ~
このみちはせまくて、うんてんしにくいです。
Ôn chủ đề này
←
巻く
(quấn, cuộn)
混ぜる
(trộn lẫn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý