Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
混
ま
ぜる
まぜる
verb
N3
Nghĩa
trộn lẫn
(EN) to mix; to stir; to blend
Ví dụ
赤
あか
と
青
あお
を
混
ま
ぜると
紫
むらさき
になる。
Trộn màu đỏ và màu xanh dương sẽ thành màu tím.
Ôn chủ đề này
←
撒く
(rắc, vãi)
交ぜる
(pha trộn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý