Kaku Coach

混まぜる

まぜる

verbN3

Nghĩa

trộn lẫn

(EN) to mix; to stir; to blend

Ví dụ

赤あかと青あおを混まぜると紫むらさきになる。

Trộn màu đỏ và màu xanh dương sẽ thành màu tím.

Ôn chủ đề này