Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
濡
ぬ
らす
ぬらす
verb
N3
Nghĩa
làm ướt
(EN) to wet; to moisten; to dampen
Ôn chủ đề này
←
抜ける
(rơi rụng)
残す
(để lại, chừa lại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý