残す
のこす
verbN3
Nghĩa
để lại, chừa lại
(EN) to leave (behind)
Ví dụ
その顔は、あなたの心の中に、全くちがった印象を残すだろう。
Khuôn mặt đó sẽ để lại trong tâm trí bạn một ấn tượng hoàn toàn khác.
のこす
để lại, chừa lại
(EN) to leave (behind)
Khuôn mặt đó sẽ để lại trong tâm trí bạn một ấn tượng hoàn toàn khác.