支える
ささえる
verbN3
Nghĩa
nâng đỡ, duy trì
(EN) to support; to prop; to sustain
Ví dụ
彼女は彼が貧しいときも彼を支えるすばらしい配偶者だった。
Cô ấy là người vợ tuyệt vời đã luôn nâng đỡ anh ấy ngay cả khi anh nghèo khó.
ささえる
nâng đỡ, duy trì
(EN) to support; to prop; to sustain
Cô ấy là người vợ tuyệt vời đã luôn nâng đỡ anh ấy ngay cả khi anh nghèo khó.