Kaku Coach

外はずす

はずす

verbN3

Nghĩa

tháo ra

(EN) to remove; to take off; to detach

Ví dụ

君きみを仕し事ごとからはずすようにいってやろう。

Để tôi bảo họ cho cậu ra khỏi công việc này nhé.

Ôn chủ đề này