Chữ 握 ác · nắm, cầm chặt
Kanji N1 · 12 nét · bộ 手 (tay) · On アク · Kun にぎ(る)
Luyện viết chữ 握
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 握
Cách đọc
- Âm On
- アク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- にぎ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
nắm, cầm chặt
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
握手
あくしゅ — bắt tay
握る
にぎる — nắm
把握
はあく — nắm bắt, thấu hiểu
Câu ví dụ
社長とあくしゅしました。
Tôi đã bắt tay giám đốc.
成功への鍵を握るのは教育である。
Giáo dục là chìa khóa nắm giữ thành công.
