Kaku Coach

毒どく

どく

nounN3

Nghĩa

độc dược

(EN) poison; toxicant; venom

Ví dụ

心しん配ぱいは身みの毒どく。

Lo lắng có hại cho sức khỏe.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này