Kaku Coach

疲つかれ

つかれ

nounN3

Nghĩa

sự mệt mỏi

(EN) tiredness; fatigue

Ví dụ

お疲れでしょうね。

Chắc bạn mệt mỏi rồi nhỉ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này