粋
いき
na-adjectiveN3
Nghĩa
sành điệu
(EN) chic; smart; stylish
Ví dụ
今日の格好はとっても粋ですね。
Trang phục hôm nay của bạn rất sành điệu nhé.
Mẫu câu liên quan
- 〜たりとも〜ない— Dù chỉ một ~ cũng không ~
一日たりとも我々は水なしにはいきられない。
- 〜がち— Hay có xu hướng ~ (thiên về tiêu cực)
さいきんてつやがつづきがちです。
- 〜ぎみ— Hơi có chiều hướng ~
さいきんつかれぎみです。
