Kaku Coach

衣い料りょう

いりょう

nounN3

Nghĩa

đồ mặc

(EN) clothing

Ví dụ

衣い料りょう品がだぶついている。

Hàng may mặc đang bị tồn đọng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này