息
いき
nounN3
Nghĩa
hơi thở
(EN) breath; breathing
Ví dụ
彼は息を止めた。
Anh ấy nín thở.
Mẫu câu liên quan
- 〜たりとも〜ない— Dù chỉ một ~ cũng không ~
一日たりとも我々は水なしにはいきられない。
- 〜のみならず— Không chỉ ~ mà còn ~
彼女のみならず彼女の息子達も幸せだった。
- 〜のみならず— Không những ~ mà còn ~
彼女のみならず彼女の息子達も幸せだった。
