異常
いじょう
na-adjectiveN3
Nghĩa
bất thường
(EN) abnormal; unusual; extraordinary
Ví dụ
異常ありませんか。
Có gì bất thường không.
Mẫu câu liên quan
- 〜かぎり(は)、〜— Chừng nào còn ~ thì ~
かれがいるかぎりだいじょうぶです。
- 〜いじょう(は)、〜— Đã ~ thì (tất nhiên phải) ~
たんとうになったいじょうはせきにんを持ちます。
