Kaku Coach

痛いたみ

いたみ

nounN3

Nghĩa

cơn đau

(EN) pain; ache; soreness

Ví dụ

痛いたみはひどかった。

Cơn đau rất dữ dội.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này