Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
痛
いた
み
いたみ
noun
N3
Nghĩa
cơn đau
(EN) pain; ache; soreness
Ví dụ
痛
いた
みはひどかった。
Cơn đau rất dữ dội.
Mẫu câu liên quan
〜に堪える
— Đáng để ~ / chịu đựng được ~
もうこの失恋の痛みに堪えることができない。
Ôn chủ đề này
←
異常
(bất thường)
命
(sinh mệnh, mạng sống) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý